Ý kiến thăm dò

Truy cập

Hôm nay:
65
Hôm qua:
102
Tuần này:
364
Tháng này:
2563
Tất cả:
121456

DANH SÁCH ĐẠI BIỂU ĐI DỰ ĐẠI HỘI ĐẢNG BỘ XÃ THỌ NGỌC LẦN THỨ XX, NHIỆM KỲ 2020-2025

Ngày 05/05/2020 00:00:00

       ĐẢNG BỘ XÃ THỌ NGỌC                                                   ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM


            ĐẠI HỘI ĐẠI BIỂU

LẦN THỨ XX, NHIỆM KỲ 2020-2025

                        *

DANH SÁCH

ĐẠI BIỂU ĐI DỰ ĐẠI HỘI ĐẠI BIỂU ĐẢNG BỘ XÃ THỌ NGỌC

 

          I. Đại biểu đương nhiệm:

Chi bộ

STT

Họ và tên

Giới tính

Ngày tháng năm sinh

Ngày vào đảng

Ngày chính thức

Trình độ

Ghi chú

Văn hóa

Chuyên môn

Lý luận

3

1

Đặng Văn Thế

Nam

09/01/1974

01/12/1998

01/12/1999

12/12

ĐH

TC

 

5

2

Hoàng Ngọc Vân

Nam

25/05/1965

19/07/1986

19/07/1987

10/10

ĐH

TC

 

8

3

Lê Văn Đăng

Nam

06/10/1963

13/10/1984

13/4/1986

12/12

ĐH

CC

 

5

4

Lê Văn Năm

Nam

09/10/1971

06/09/1995

06/09/1996

12/12

ĐH

TC

 

4

5

Nguyễn Văn Chiến

Nam

22/12/1976

28/12/2003

28/12/2004

12/12

ĐH

TC

 

6

6

Nguyễn Thị Duyên

Nữ

05/06/1983

28/12/2003

28/12/2004

12/12

ĐH

TC

 

8

7

Lê Văn Khánh

Nam

16/03/1963

13/02/1987

13/02/1988

12/12

 

TC

 

2

8

Nguyễn Văn Hòa

Nam

10/08/1989

23/09/2012

23/09/2013

12/12

ĐH

TC

 

3

9

Đỗ Đình Khánh

Nam

15/10/1983

19/05/2005

19/05/2006

12/12

ĐH

TC

 

3

10

Nguyễn Văn Sơn

Nam

08/09/1964

10/07/1985

10/07/1986

12/12

TC

TC

 

1

11

Lê Đình Nam

Nam

06/12/1986

20/05/2008

20/05/2009

12/12

ĐH

TC

 

9

12

Lê Đức Thiêm

Nam

09/01/1972

23/12/1997

23/12/1998

12/12

TC

 

6

13

Lê Văn Tùng

Nam

04/08/1970

09/02/1999

09/02/2000

11/12

 

 

 

         

II. Đại biểu chính thức bầu tại 13 chi bộ

Chi bộ

STT

Họ và tên

Giới tính

Ngày tháng năm sinh

Ngày vào đảng

Ngày chính thức

Trình độ

Ghi chú

Văn hóa

Chuyên môn

Lý luận

Chi bộ 1

1

Lê Đình Sơn

Nam

05/10/1965

07/07/1987

07/07/1988

10/10

 

 

 

2

Lê Đăng Cử

Nam

15/05/1958

29/09/1980

29/06/1982

7/10

 

 

 

3

Lê Thị Nương

Nữ

20/05/1990

15/06/2014

15/06/2015

12/12

TC

 

 

4

Hà Xuân Điền

Nam

27/07/1960

15/11/1982

15/05/1982

7/10

 

 

 

5

Lê Ngọc Bích

Nam

12/06/1958

16/07/1979

16/01/1981

10/10

 

TC

 

6

Hà Văn Nga

Nam

15/10/1958

01/07/1981

01/02/1982

12/12

 

 

 

7

Đỗ Trọng Minh

Nam

02/06/1963

24/09/1987

24/09/1988

9/12

 

 

 

8

Lê Đăng Sang

Nam

05/06/1955

23/05/1985

23/08/1986

10/10

 

 

 

Chi bộ 2

9

Nguyễn Xuân Thắng

Nam

12/03/1968

30/08/1988

30/08/1989

12/12

TC

SC

 

10

Đỗ Trọng Chinh

Nam

05/09/1951

24/01/1973

24/01/1974

10/10

ĐH

TC

 

11

Đỗ Đình Phong

Nam

13/02/1949

27/02/1971

27/09/1972

7/10

 

SC

 

12

Hà Thị Hoan

Nữ

07/07/1978

21/05/2002

21/05/2003

12/12

TC

SC

 

13

Nguyễn Văn Thao

Nam

05/10/1958

24/04/1981

24/04/1982

12/12

TC

SC

 

14

Nguyễn Văn Nghiên

Nam

15/10/1950

18/04/1973

18/01/1974

7/10

 

SC

 

15

Đỗ Đình Phú

Nam

19/05/1939

06/06/1966

07/06/1967

7/10

 

 

 

16

Hà Văn Thắm

Nam

08/10/1958

05/05/1981

05/11/1982

7/10

 

 

 

17

Lê Xuân Do

Nam

10/02/1947

05/11/1968

22/12/1969

7/10

 

 

 

 

 

Chi bộ 3

18

Lê Đình Hòa

Nam

06/03/1960

19/03/1982

19/03/1983

9/10

 

SC

 

19

Đỗ Đình Bộ

Nam

16/02/1953

13/06/1981

31/12/1982

10/10

TC

TC

 

20

Hà Huy Nhơ

Nam

01/01/1960

09/06/1981

09/12/1982

10/10

ĐH

TC

 

21

Hà Xuân Bình

Nam

12/08/1964

25/08/1987

25/08/1988

12/12

 

SC

 

22

Hà Văn Giáp

Nam

23/11/1984

16/09/2011

16/09/2012

12/12

TC

TC

 

23

Nguyễn Thị Thuận

Nữ

15/12/1984

01/01/2014

01/01/2015

12/12

ĐH

TC

 

24

Lê Văn Sinh

Nam

05/05/1955

12/09/1976

12/03/1978

7/10

 

 

 

25

Lê Đình Nam

Nam

22/09/1953

17/09/1976

17/09/1977

9/10

 

 

 

26

Hà Ngọc Bường

Nam

02/09/1945

23/07/1969

23/04/1970

10/10

TC

TC

 

27

Lê Văn Thập

Nam

23/08/1962

21/12/1985

21/12/1986

9/12

 

 

 

28

Hà Văn Mè

Nam

09/10/1953

28/03/1974

28/03/1975

8/10

 

 

 

29

Hà Thị Lê

Nữ

12/04/1989

12/09/2014

12/09/2015

12/12

ĐH

TC

 

Chi bộ 4

30

Nguyễn Hữu Đồng

Nam

16/02/1957

06/09/1983

06/09/1984

9/10

 

 

 

31

Lê Văn Tịnh

Nam

12/02/1968

24/11/2005

24/11/2006

12/12

 

 

 

32

Lê Văn Xuân

Nam

29/01/1955

18/02/1987

18/02/1988

12/12

 

 

 

33

Nguyễn Hữu Đằng

Nam

06/05/1949

22/01/1973

22/10/1974

7/10

 

 

 

34

Lê Đình Thắm

Nam

16/06/1950

26/06/1973

26/06/1974

7/10

 

 

 

35

Lê Đăng Khoa

Nam

22/02/1954

29/09/1979

29/09/1980

9/10

 

 

 

36

Lê Đình Tăng

Nam

20/07/1980

17/06/2014

17/06/2015

12/12

 

 

 

37

Lê Thanh Hải

Nam

12/06/1946

16/09/1982

16/09/1983

10/10

 

 

 

38

Ngô Thị Mơ

Nữ

10/06/1947

25/02/1968

25/12/1969

7/10

 

 

 

39

Lê Thị Hồng

Nữ

05/10/1988

12/11/2010

12/11/2011

12/12

ĐH

 

 

 

 

 

Chi bộ 5

40

Bùi Văn Chinh

Nam

10/03/1968

04/11/2002

04/11/2003

12/12

 

 

 

41

Lê Duy Tính

Nam

06/05/1963

21/09/1985

21/09/1986

7/10

 

 

 

42

Lê Văn Bồng

Nam

30/12/1940

21/08/1967

21/08/1968

9/10

 

 

 

43

Trần Văn Thanh

Nam

05/06/1962

14/04/1987

14/04/1988

12/12

 

 

 

44

Lê Duy Mậu

Nam

20/08/1948

19/07/1969

13/04/1970

7/10

 

SC

 

45

Nguyễn Xuân Thanh

Nam

15/10/1955

28/01/1983

28/07/1984

12/12

TC

 

 

46

Trần Văn Lợi

Nam

10/01/1955

09/02/1980

09/02/1981

10/10

 

 

 

47

Phạm Văn Hà

Nam

19/05/1979

24/09/2003

24/09/2004

12/12

ĐH

TC

 

48

Lê Thắm

Nam

04/08/1957

08/11/1979

08/05/1981

10/10

 

 

 

49

Phạm Ngọc Thành

Nam

02/02/1952

29/09/1972

29/09/1973

10/10

 

TC

 

50

Lê Duy Giai

Nam

10/10/1957

20/05/1994

20/05/1995

12/12

TC

TC

 

51

Phạm Ngọc Thanh

Nam

12/12/1955

09/12/1979

01/12/1980

10/10

 

 

 

 

 

 

Chi bộ 6

52

Trần Văn Liên

Nam

10/10/1968

24/02/2007

24/02/2008

12/12

SC

 

 

53

Lê Văn Tiến

Nam

20/07/1986

16/09/2011

16/09/2012

12/12

 

 

 

54

Vũ Ngọc Nam

Nam

20/02/1976

18/05/2002

18/05/2003

9/12

 

 

 

55

Phạm Xuân Tuân

Nam

25/10/1982

23/11/2004

23/11/2005

12/12

 

TC

 

56

Phạm Ngọc Tiệp

Nam

26/12/1948

10/06/1968

10/06/1969

6/10

 

 

 

57

Phạm Trọng Hệ

Nam

10/04/1958

12/11/1980

12/05/1982

12/12

 

TC

 

58

Lê Thanh Huyền

Nam

20/10/1948

14/09/1968

14/09/1969

10/10

 

 

 

59

Vũ Ngọc Thành

Nam

04/08/1953

25/11/1975

25/08/1976

10/10

 

 

 

60

Lê Đức Vĩnh

Nam

30/10/1963

03/02/1988

03/02/1989

12/12

 

 

 

61

Lê Văn Đồng

Nam

03/02/1948

03/10/1968

03/10/1969

7/10

 

 

 

62

Phạm Ngọc Vượng

Nam

06/10/1951

29/08/1974

29/05/1975

7/10

 

 

 

63

Lê Văn Tâm

Nam

13/06/1954

14/11/1979

14/11/1980

12/12

TC

TC

 

64

Lê Văn Hải

Nam

09/10/1970

03/02/2006

03/02/2007

12/12

 

SC

 

 

Chi bộ 7

65

Trần Duy Hậu

Nam

03/03/1958

26/11/1981

26/11/1982

9/10

 

 

 

66

Trần Duy Toàn

Nam

20/04/1982

07/09/2009

07/09/2010

12/12

 

TC

 

67

Lê Thị Tảo

Nữ

27/07/1983

15/09/2011

15/09/2012

12/12

 

 

 

68

Lê Đình Qúy

Nam

06/11/1953

24/05/1975

24/06/1976

7/10

 

 

 

Chi bộ 8

69

Lê Văn Hùng

Nam

16/06/1966

03/02/2005

03/02/2006

12/12

 

 

 

70

Nguyễn Thanh Văn

Nam

21/07/1978

22/12/1999

22/12/2000

12/12

 

 

 

71

Đỗ Thị Định

Nữ

11/07/1981

11/09/2015

11/09/2016

12/12

TS

TC

 

72

Đinh Quang Tuấn

Nam

28/01/1978

19/11/2010

19/11/2011

12/12

ĐH

TC

 

73

Lê Văn Liên

Nam

23/03/1961

11/07/1986

11/07/1987

7/10

 

 

 

74

Hồ Sỹ Trọng

Nam

16/11/1981

02/09/2005

02/09/2006

12/12

TC

 

 

75

Lê Như Tháp

Nam

08/04/1956

28/08/1979

20/02/1981

8/10

 

 

 

76

Nguyễn Văn Chung

Nam

01/05/1952

18/07/1971

18/04/1972

10/10

 

 

 

77

Phạm Sỹ Chung

Nam

05/05/1935

22/09/1963

26/09/1964

10/10

 

TC

 

78

Mai Thị Quyết

Nữ

25/05/1954

01/12/1985

01/12/1986

10/10

 

TC

 

79

Lê Văn Mai

Nam

21/06/1957

27/06/1980

27/06/1981

7/10

 

 

 

80

Lê Văn Cạy

Nam

20/05/1959

28/03/1982

29/09/1983

7/10

 

 

 

81

Lê Minh Hùng

Nam

19/08/1943

29/04/1968

29/01/1969

10/10

 

 

 

82

Lê Đăng Côi

Nam

02/02/1940

10/10/1965

10/10/1966

10/10

 

 

 

Chi bộ 9

83

Nguyễn Văn Thuyết

Nam

05/05/1964

22/05/1988

22/05/1989

9/10

 

 

 

84

Lê Văn Tiến

Nam

10/06/1988

09/06/2015

09/06/2016

12/12

 

 

 

85

Lê Thị Thùy

Nữ

05/08/1969

17/09/2011

17/09/2012

12/12

 

TC

 

86

Lê Văn Tiền

Nam

22/12/1954

14/11/1973

14/02/1975

7/10

 

 

 

87

Lê Văn Toàn

Nam

01/02/1959

14/05/1981

14/11/1982

7/10

 

 

 

88

Lê Thị Mai

Nữ

20/10/1947

23/10/1967

23/10/1968

7/10

 

 

 

89

Lê Bá Phúc

Nam

03/02/1968

07/05/1988

07/05/1989

10/12

 

 

 

90

Lê Hữu Quân

Nam

05/08/1971

16/09/1994

16/09/1995

12/12

 

 

 

91

Lê Văn Bình

Nam

20/04/1957

05/04/1982

05/04/1983

7/10

 

 

 

92

Lê Bá Cường

Nam

24/10/1984

07/12/2014

07/12/2015

12/12

 

 

 

Chi bộ trường tiểu học

93

Vũ Thị Hà

Nữ

15/03/1971

16/08/1996

16/08/1997

12/12

ĐH

TC

 

94

Lê Thị Hiền

Nữ

23/10/1974

17/02/2001

17/02/2002

12/12

ĐH

 

 

95

Phan Thanh Lâm

Nam

10/02/1968

20/07/1999

20/07/2000

10/10

ĐH

 

 

96

Lê Xuân Quân

Nam

18/07/1978

17/04/2004

17/04/2005

12/12

ĐH

 

 

97

Nguyễn Thị Kim Trung

Nữ

28/04/1978

26/09/2000

26/09/2001

12/12

TC

 

 

98

Nguyễn Thị Vinh

Nữ

19/08/1981

19/05/2005

19/05/2006

12/12

 

 

Chi bộ trường THCS

99

Trần Đình Thanh

Nam

05/10/1964

05/02/1994

05/02/1995

10/10

ĐH

TC

 

100

Phạm Xuân Sinh

Nam

02/10/1970

20/03/1996

20/03/1997

12/12

ĐH

TC

 

101

Lê Văn Sáu

Nam

02/09/1976

22/07/2001

22/07/2002

12/12

ĐH

 

 

102

Nguyễn Văn Cường

Nam

20/06/1979

18/09/2014

18/09/2015

12/12

ĐH

 

 

Chi bộ trường mầm non

103

Lê Thị Vui

Nữ

16/09/1985

06/09/2009

06/09/2010

12/12

ĐH

TC

 

104

Nguyễn Thị Hà

Nữ

12/10/1987

08/06/2015

08/06/2016

12/12

ĐH

TC

 

105

Lê Thị Hạnh

Nữ

15/11/1965

12/09/2005

12/09/2006

12/12

TC

 

 

106

Lê Thị Huệ

Nữ

10/10/1970

12/09/2005

12/09/2006

12/12

ĐH

 

 

107

Nguyễn Thị Thủy

Nữ

12/09/1968

25/05/2006

25/05/2007

12/12

TC

 

 

108

Phạm Thị Bình

Nữ

08/05/1973

17/02/2002

17/02/2003

12/12

ĐH

 

 

109

Doãn Thị Tuấn

Nữ

08/04/1975

12/02/2007

12/02/2008

12/12

ĐH

 

 

110

Nguyễn Thị Minh

Nữ

06/06/1975

26/09/2003

26/09/2004

12/12

TC

 

 

Chi bộ trạm y tế

111

Lê Thị Quỳnh

Nữ

10/06/1965

10/01/2000

10/01/2001

12/12

Y sỹ

 

 

112

Trịnh Thị Hiền

Nữ

01/12/1989

29/11/2014

29/11/2015

12/12

ĐH

 

 

 

II. Đại biểu dự khuyết bầu tại 13 chi bộ

Chi bộ

STT

Họ và tên

Giới tính

Ngày tháng năm sinh

Ngày vào đảng

Ngày chính thức

Trình độ

Ghi chú

Văn hóa

Chuyên môn

Lý luận

Chi bộ 1

1

Nguyễn Văn Minh

Nam

27/03/1949

07/09/1969

07/09/1970

5/10

 

 

 

Chi bộ 2

2

Nguyễn Văn Anh

Nam

05/07/1988

10/06/2012

10/06/2013

12/12

 

 

 

Chi bộ 3

3

Lê Đinh Ngơi

Nam

05/09/1945

04/11/1967

04/08/1968

5/12

 

 

 

Chi bộ 4

4

Lê Đình Lâm

Nam

09/05/1992

25/11/2016

25/11/2017

9/12

 

 

 

Chi bộ 5

5

Phạm Ngọc Lan

Nam

03/03/1948

03/09/1970

03/09/1971

7/10

 

 

 

Chi bộ 6

6

Lê Văn Du

Nam

19/05/1941

20/04/1968

26/01/1969

3/10

 

 

 

Chi bộ 7

7

Lê Đình Tỉnh

Nam

25/07/1939

30/03/1965

30/03/1966

7/10

 

 

 

Chi bộ 8

8

Nguyễn Đức Thuận

Nam

12/05/1645

10/05/1972

25/01/1973

6/10

 

 

 

Chi bộ 9

9

Trần Văn hùng

Nam

02/09/1953

05/04/1980

05/04/1981

9/10

 

 

 

TH

10

Lê Thị Loan

Nữ

22/04/1981

05/07/2011

05/07/2012

12/12

ĐH

 

 

THCS

11

Lê Thị Hạnh

Nữ

01/01/1976

28/09/2000

28/09/2001

12/12

ĐH

 

 

MN

12

Nguyễn Thị Hải

Nữ

20/08/1986

21/09/2012

21/09/2013

12/12

ĐH

 

 

Trạm y tế

13

Lê Minh Cung

Nam

10/06/1973

19/07/1999

19/07/2000

12/12

ĐH

TC

 

 

 

 

                                                          

DANH SÁCH ĐẠI BIỂU ĐI DỰ ĐẠI HỘI ĐẢNG BỘ XÃ THỌ NGỌC LẦN THỨ XX, NHIỆM KỲ 2020-2025

Đăng lúc: 05/05/2020 00:00:00 (GMT+7)

       ĐẢNG BỘ XÃ THỌ NGỌC                                                   ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM


            ĐẠI HỘI ĐẠI BIỂU

LẦN THỨ XX, NHIỆM KỲ 2020-2025

                        *

DANH SÁCH

ĐẠI BIỂU ĐI DỰ ĐẠI HỘI ĐẠI BIỂU ĐẢNG BỘ XÃ THỌ NGỌC

 

          I. Đại biểu đương nhiệm:

Chi bộ

STT

Họ và tên

Giới tính

Ngày tháng năm sinh

Ngày vào đảng

Ngày chính thức

Trình độ

Ghi chú

Văn hóa

Chuyên môn

Lý luận

3

1

Đặng Văn Thế

Nam

09/01/1974

01/12/1998

01/12/1999

12/12

ĐH

TC

 

5

2

Hoàng Ngọc Vân

Nam

25/05/1965

19/07/1986

19/07/1987

10/10

ĐH

TC

 

8

3

Lê Văn Đăng

Nam

06/10/1963

13/10/1984

13/4/1986

12/12

ĐH

CC

 

5

4

Lê Văn Năm

Nam

09/10/1971

06/09/1995

06/09/1996

12/12

ĐH

TC

 

4

5

Nguyễn Văn Chiến

Nam

22/12/1976

28/12/2003

28/12/2004

12/12

ĐH

TC

 

6

6

Nguyễn Thị Duyên

Nữ

05/06/1983

28/12/2003

28/12/2004

12/12

ĐH

TC

 

8

7

Lê Văn Khánh

Nam

16/03/1963

13/02/1987

13/02/1988

12/12

 

TC

 

2

8

Nguyễn Văn Hòa

Nam

10/08/1989

23/09/2012

23/09/2013

12/12

ĐH

TC

 

3

9

Đỗ Đình Khánh

Nam

15/10/1983

19/05/2005

19/05/2006

12/12

ĐH

TC

 

3

10

Nguyễn Văn Sơn

Nam

08/09/1964

10/07/1985

10/07/1986

12/12

TC

TC

 

1

11

Lê Đình Nam

Nam

06/12/1986

20/05/2008

20/05/2009

12/12

ĐH

TC

 

9

12

Lê Đức Thiêm

Nam

09/01/1972

23/12/1997

23/12/1998

12/12

TC

 

6

13

Lê Văn Tùng

Nam

04/08/1970

09/02/1999

09/02/2000

11/12

 

 

 

         

II. Đại biểu chính thức bầu tại 13 chi bộ

Chi bộ

STT

Họ và tên

Giới tính

Ngày tháng năm sinh

Ngày vào đảng

Ngày chính thức

Trình độ

Ghi chú

Văn hóa

Chuyên môn

Lý luận

Chi bộ 1

1

Lê Đình Sơn

Nam

05/10/1965

07/07/1987

07/07/1988

10/10

 

 

 

2

Lê Đăng Cử

Nam

15/05/1958

29/09/1980

29/06/1982

7/10

 

 

 

3

Lê Thị Nương

Nữ

20/05/1990

15/06/2014

15/06/2015

12/12

TC

 

 

4

Hà Xuân Điền

Nam

27/07/1960

15/11/1982

15/05/1982

7/10

 

 

 

5

Lê Ngọc Bích

Nam

12/06/1958

16/07/1979

16/01/1981

10/10

 

TC

 

6

Hà Văn Nga

Nam

15/10/1958

01/07/1981

01/02/1982

12/12

 

 

 

7

Đỗ Trọng Minh

Nam

02/06/1963

24/09/1987

24/09/1988

9/12

 

 

 

8

Lê Đăng Sang

Nam

05/06/1955

23/05/1985

23/08/1986

10/10

 

 

 

Chi bộ 2

9

Nguyễn Xuân Thắng

Nam

12/03/1968

30/08/1988

30/08/1989

12/12

TC

SC

 

10

Đỗ Trọng Chinh

Nam

05/09/1951

24/01/1973

24/01/1974

10/10

ĐH

TC

 

11

Đỗ Đình Phong

Nam

13/02/1949

27/02/1971

27/09/1972

7/10

 

SC

 

12

Hà Thị Hoan

Nữ

07/07/1978

21/05/2002

21/05/2003

12/12

TC

SC

 

13

Nguyễn Văn Thao

Nam

05/10/1958

24/04/1981

24/04/1982

12/12

TC

SC

 

14

Nguyễn Văn Nghiên

Nam

15/10/1950

18/04/1973

18/01/1974

7/10

 

SC

 

15

Đỗ Đình Phú

Nam

19/05/1939

06/06/1966

07/06/1967

7/10

 

 

 

16

Hà Văn Thắm

Nam

08/10/1958

05/05/1981

05/11/1982

7/10

 

 

 

17

Lê Xuân Do

Nam

10/02/1947

05/11/1968

22/12/1969

7/10

 

 

 

 

 

Chi bộ 3

18

Lê Đình Hòa

Nam

06/03/1960

19/03/1982

19/03/1983

9/10

 

SC

 

19

Đỗ Đình Bộ

Nam

16/02/1953

13/06/1981

31/12/1982

10/10

TC

TC

 

20

Hà Huy Nhơ

Nam

01/01/1960

09/06/1981

09/12/1982

10/10

ĐH

TC

 

21

Hà Xuân Bình

Nam

12/08/1964

25/08/1987

25/08/1988

12/12

 

SC

 

22

Hà Văn Giáp

Nam

23/11/1984

16/09/2011

16/09/2012

12/12

TC

TC

 

23

Nguyễn Thị Thuận

Nữ

15/12/1984

01/01/2014

01/01/2015

12/12

ĐH

TC

 

24

Lê Văn Sinh

Nam

05/05/1955

12/09/1976

12/03/1978

7/10

 

 

 

25

Lê Đình Nam

Nam

22/09/1953

17/09/1976

17/09/1977

9/10

 

 

 

26

Hà Ngọc Bường

Nam

02/09/1945

23/07/1969

23/04/1970

10/10

TC

TC

 

27

Lê Văn Thập

Nam

23/08/1962

21/12/1985

21/12/1986

9/12

 

 

 

28

Hà Văn Mè

Nam

09/10/1953

28/03/1974

28/03/1975

8/10

 

 

 

29

Hà Thị Lê

Nữ

12/04/1989

12/09/2014

12/09/2015

12/12

ĐH

TC

 

Chi bộ 4

30

Nguyễn Hữu Đồng

Nam

16/02/1957

06/09/1983

06/09/1984

9/10

 

 

 

31

Lê Văn Tịnh

Nam

12/02/1968

24/11/2005

24/11/2006

12/12

 

 

 

32

Lê Văn Xuân

Nam

29/01/1955

18/02/1987

18/02/1988

12/12

 

 

 

33

Nguyễn Hữu Đằng

Nam

06/05/1949

22/01/1973

22/10/1974

7/10

 

 

 

34

Lê Đình Thắm

Nam

16/06/1950

26/06/1973

26/06/1974

7/10

 

 

 

35

Lê Đăng Khoa

Nam

22/02/1954

29/09/1979

29/09/1980

9/10

 

 

 

36

Lê Đình Tăng

Nam

20/07/1980

17/06/2014

17/06/2015

12/12

 

 

 

37

Lê Thanh Hải

Nam

12/06/1946

16/09/1982

16/09/1983

10/10

 

 

 

38

Ngô Thị Mơ

Nữ

10/06/1947

25/02/1968

25/12/1969

7/10

 

 

 

39

Lê Thị Hồng

Nữ

05/10/1988

12/11/2010

12/11/2011

12/12

ĐH

 

 

 

 

 

Chi bộ 5

40

Bùi Văn Chinh

Nam

10/03/1968

04/11/2002

04/11/2003

12/12

 

 

 

41

Lê Duy Tính

Nam

06/05/1963

21/09/1985

21/09/1986

7/10

 

 

 

42

Lê Văn Bồng

Nam

30/12/1940

21/08/1967

21/08/1968

9/10

 

 

 

43

Trần Văn Thanh

Nam

05/06/1962

14/04/1987

14/04/1988

12/12

 

 

 

44

Lê Duy Mậu

Nam

20/08/1948

19/07/1969

13/04/1970

7/10

 

SC

 

45

Nguyễn Xuân Thanh

Nam

15/10/1955

28/01/1983

28/07/1984

12/12

TC

 

 

46

Trần Văn Lợi

Nam

10/01/1955

09/02/1980

09/02/1981

10/10

 

 

 

47

Phạm Văn Hà

Nam

19/05/1979

24/09/2003

24/09/2004

12/12

ĐH

TC

 

48

Lê Thắm

Nam

04/08/1957

08/11/1979

08/05/1981

10/10

 

 

 

49

Phạm Ngọc Thành

Nam

02/02/1952

29/09/1972

29/09/1973

10/10

 

TC

 

50

Lê Duy Giai

Nam

10/10/1957

20/05/1994

20/05/1995

12/12

TC

TC

 

51

Phạm Ngọc Thanh

Nam

12/12/1955

09/12/1979

01/12/1980

10/10

 

 

 

 

 

 

Chi bộ 6

52

Trần Văn Liên

Nam

10/10/1968

24/02/2007

24/02/2008

12/12

SC

 

 

53

Lê Văn Tiến

Nam

20/07/1986

16/09/2011

16/09/2012

12/12

 

 

 

54

Vũ Ngọc Nam

Nam

20/02/1976

18/05/2002

18/05/2003

9/12

 

 

 

55

Phạm Xuân Tuân

Nam

25/10/1982

23/11/2004

23/11/2005

12/12

 

TC

 

56

Phạm Ngọc Tiệp

Nam

26/12/1948

10/06/1968

10/06/1969

6/10

 

 

 

57

Phạm Trọng Hệ

Nam

10/04/1958

12/11/1980

12/05/1982

12/12

 

TC

 

58

Lê Thanh Huyền

Nam

20/10/1948

14/09/1968

14/09/1969

10/10

 

 

 

59

Vũ Ngọc Thành

Nam

04/08/1953

25/11/1975

25/08/1976

10/10

 

 

 

60

Lê Đức Vĩnh

Nam

30/10/1963

03/02/1988

03/02/1989

12/12

 

 

 

61

Lê Văn Đồng

Nam

03/02/1948

03/10/1968

03/10/1969

7/10

 

 

 

62

Phạm Ngọc Vượng

Nam

06/10/1951

29/08/1974

29/05/1975

7/10

 

 

 

63

Lê Văn Tâm

Nam

13/06/1954

14/11/1979

14/11/1980

12/12

TC

TC

 

64

Lê Văn Hải

Nam

09/10/1970

03/02/2006

03/02/2007

12/12

 

SC

 

 

Chi bộ 7

65

Trần Duy Hậu

Nam

03/03/1958

26/11/1981

26/11/1982

9/10

 

 

 

66

Trần Duy Toàn

Nam

20/04/1982

07/09/2009

07/09/2010

12/12

 

TC

 

67

Lê Thị Tảo

Nữ

27/07/1983

15/09/2011

15/09/2012

12/12

 

 

 

68

Lê Đình Qúy

Nam

06/11/1953

24/05/1975

24/06/1976

7/10

 

 

 

Chi bộ 8

69

Lê Văn Hùng

Nam

16/06/1966

03/02/2005

03/02/2006

12/12

 

 

 

70

Nguyễn Thanh Văn

Nam

21/07/1978

22/12/1999

22/12/2000

12/12

 

 

 

71

Đỗ Thị Định

Nữ

11/07/1981

11/09/2015

11/09/2016

12/12

TS

TC

 

72

Đinh Quang Tuấn

Nam

28/01/1978

19/11/2010

19/11/2011

12/12

ĐH

TC

 

73

Lê Văn Liên

Nam

23/03/1961

11/07/1986

11/07/1987

7/10

 

 

 

74

Hồ Sỹ Trọng

Nam

16/11/1981

02/09/2005

02/09/2006

12/12

TC

 

 

75

Lê Như Tháp

Nam

08/04/1956

28/08/1979

20/02/1981

8/10

 

 

 

76

Nguyễn Văn Chung

Nam

01/05/1952

18/07/1971

18/04/1972

10/10

 

 

 

77

Phạm Sỹ Chung

Nam

05/05/1935

22/09/1963

26/09/1964

10/10

 

TC

 

78

Mai Thị Quyết

Nữ

25/05/1954

01/12/1985

01/12/1986

10/10

 

TC

 

79

Lê Văn Mai

Nam

21/06/1957

27/06/1980

27/06/1981

7/10

 

 

 

80

Lê Văn Cạy

Nam

20/05/1959

28/03/1982

29/09/1983

7/10

 

 

 

81

Lê Minh Hùng

Nam

19/08/1943

29/04/1968

29/01/1969

10/10

 

 

 

82

Lê Đăng Côi

Nam

02/02/1940

10/10/1965

10/10/1966

10/10

 

 

 

Chi bộ 9

83

Nguyễn Văn Thuyết

Nam

05/05/1964

22/05/1988

22/05/1989

9/10

 

 

 

84

Lê Văn Tiến

Nam

10/06/1988

09/06/2015

09/06/2016

12/12

 

 

 

85

Lê Thị Thùy

Nữ

05/08/1969

17/09/2011

17/09/2012

12/12

 

TC

 

86

Lê Văn Tiền

Nam

22/12/1954

14/11/1973

14/02/1975

7/10

 

 

 

87

Lê Văn Toàn

Nam

01/02/1959

14/05/1981

14/11/1982

7/10

 

 

 

88

Lê Thị Mai

Nữ

20/10/1947

23/10/1967

23/10/1968

7/10

 

 

 

89

Lê Bá Phúc

Nam

03/02/1968

07/05/1988

07/05/1989

10/12

 

 

 

90

Lê Hữu Quân

Nam

05/08/1971

16/09/1994

16/09/1995

12/12

 

 

 

91

Lê Văn Bình

Nam

20/04/1957

05/04/1982

05/04/1983

7/10

 

 

 

92

Lê Bá Cường

Nam

24/10/1984

07/12/2014

07/12/2015

12/12

 

 

 

Chi bộ trường tiểu học

93

Vũ Thị Hà

Nữ

15/03/1971

16/08/1996

16/08/1997

12/12

ĐH

TC

 

94

Lê Thị Hiền

Nữ

23/10/1974

17/02/2001

17/02/2002

12/12

ĐH

 

 

95

Phan Thanh Lâm

Nam

10/02/1968

20/07/1999

20/07/2000

10/10

ĐH

 

 

96

Lê Xuân Quân

Nam

18/07/1978

17/04/2004

17/04/2005

12/12

ĐH

 

 

97

Nguyễn Thị Kim Trung

Nữ

28/04/1978

26/09/2000

26/09/2001

12/12

TC

 

 

98

Nguyễn Thị Vinh

Nữ

19/08/1981

19/05/2005

19/05/2006

12/12

 

 

Chi bộ trường THCS

99

Trần Đình Thanh

Nam

05/10/1964

05/02/1994

05/02/1995

10/10

ĐH

TC

 

100

Phạm Xuân Sinh

Nam

02/10/1970

20/03/1996

20/03/1997

12/12

ĐH

TC

 

101

Lê Văn Sáu

Nam

02/09/1976

22/07/2001

22/07/2002

12/12

ĐH

 

 

102

Nguyễn Văn Cường

Nam

20/06/1979

18/09/2014

18/09/2015

12/12

ĐH

 

 

Chi bộ trường mầm non

103

Lê Thị Vui

Nữ

16/09/1985

06/09/2009

06/09/2010

12/12

ĐH

TC

 

104

Nguyễn Thị Hà

Nữ

12/10/1987

08/06/2015

08/06/2016

12/12

ĐH

TC

 

105

Lê Thị Hạnh

Nữ

15/11/1965

12/09/2005

12/09/2006

12/12

TC

 

 

106

Lê Thị Huệ

Nữ

10/10/1970

12/09/2005

12/09/2006

12/12

ĐH

 

 

107

Nguyễn Thị Thủy

Nữ

12/09/1968

25/05/2006

25/05/2007

12/12

TC

 

 

108

Phạm Thị Bình

Nữ

08/05/1973

17/02/2002

17/02/2003

12/12

ĐH

 

 

109

Doãn Thị Tuấn

Nữ

08/04/1975

12/02/2007

12/02/2008

12/12

ĐH

 

 

110

Nguyễn Thị Minh

Nữ

06/06/1975

26/09/2003

26/09/2004

12/12

TC

 

 

Chi bộ trạm y tế

111

Lê Thị Quỳnh

Nữ

10/06/1965

10/01/2000

10/01/2001

12/12

Y sỹ

 

 

112

Trịnh Thị Hiền

Nữ

01/12/1989

29/11/2014

29/11/2015

12/12

ĐH

 

 

 

II. Đại biểu dự khuyết bầu tại 13 chi bộ

Chi bộ

STT

Họ và tên

Giới tính

Ngày tháng năm sinh

Ngày vào đảng

Ngày chính thức

Trình độ

Ghi chú

Văn hóa

Chuyên môn

Lý luận

Chi bộ 1

1

Nguyễn Văn Minh

Nam

27/03/1949

07/09/1969

07/09/1970

5/10

 

 

 

Chi bộ 2

2

Nguyễn Văn Anh

Nam

05/07/1988

10/06/2012

10/06/2013

12/12

 

 

 

Chi bộ 3

3

Lê Đinh Ngơi

Nam

05/09/1945

04/11/1967

04/08/1968

5/12

 

 

 

Chi bộ 4

4

Lê Đình Lâm

Nam

09/05/1992

25/11/2016

25/11/2017

9/12

 

 

 

Chi bộ 5

5

Phạm Ngọc Lan

Nam

03/03/1948

03/09/1970

03/09/1971

7/10

 

 

 

Chi bộ 6

6

Lê Văn Du

Nam

19/05/1941

20/04/1968

26/01/1969

3/10

 

 

 

Chi bộ 7

7

Lê Đình Tỉnh

Nam

25/07/1939

30/03/1965

30/03/1966

7/10

 

 

 

Chi bộ 8

8

Nguyễn Đức Thuận

Nam

12/05/1645

10/05/1972

25/01/1973

6/10

 

 

 

Chi bộ 9

9

Trần Văn hùng

Nam

02/09/1953

05/04/1980

05/04/1981

9/10

 

 

 

TH

10

Lê Thị Loan

Nữ

22/04/1981

05/07/2011

05/07/2012

12/12

ĐH

 

 

THCS

11

Lê Thị Hạnh

Nữ

01/01/1976

28/09/2000

28/09/2001

12/12

ĐH

 

 

MN

12

Nguyễn Thị Hải

Nữ

20/08/1986

21/09/2012

21/09/2013

12/12

ĐH

 

 

Trạm y tế

13

Lê Minh Cung

Nam

10/06/1973

19/07/1999

19/07/2000

12/12

ĐH

TC